12001.
epistolary
(thuộc) thư từ; bằng thư từ; hợ...
Thêm vào từ điển của tôi
12002.
adapt
tra vào, lắp vào
Thêm vào từ điển của tôi
12003.
inventional
(thuộc) sự phát minh, (thuộc) s...
Thêm vào từ điển của tôi
12004.
half-binding
kiểu đóng sách nửa da (góc và g...
Thêm vào từ điển của tôi
12005.
procreation
sự sinh đẻ, sự sinh sôi nẩy nở
Thêm vào từ điển của tôi
12006.
posture-master
huấn luyện viên thể dục mềm dẻo
Thêm vào từ điển của tôi
12007.
moodiness
trạng thái buồn rầu, trạng thái...
Thêm vào từ điển của tôi
12009.
flourish
sự trang trí bay bướm; nét tran...
Thêm vào từ điển của tôi
12010.
dethrone
phế, truất ngôi
Thêm vào từ điển của tôi