12011.
humour
sự hài hước, sự hóm hỉnh
Thêm vào từ điển của tôi
12012.
eagle-eyed
có mắt diều hâu, tinh mắt
Thêm vào từ điển của tôi
12013.
unsought
(+ for) không được tìm đến; khô...
Thêm vào từ điển của tôi
12014.
complicatedness
tính chất phức tạp, tính chất r...
Thêm vào từ điển của tôi
12015.
buddhistical
(thuộc) đạo Phật
Thêm vào từ điển của tôi
12016.
deodorizer
chất khử mùi
Thêm vào từ điển của tôi
12017.
fluxion
(toán học) vi phân
Thêm vào từ điển của tôi
12019.
regrettable
đáng tiếc, đáng ân hận
Thêm vào từ điển của tôi
12020.
gossiper
người hay ngồi lê đôi mách, ngư...
Thêm vào từ điển của tôi