TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

11981. anderson shelter hầm trú ẩn (máy bay) di động đư...

Thêm vào từ điển của tôi
11982. prickly heat (y học) chứng nổi rôm (ở các xứ...

Thêm vào từ điển của tôi
11983. depredatory ăn cướp, cướp bóc, phá phách

Thêm vào từ điển của tôi
11984. outrunner người hầu chạy theo xe, người h...

Thêm vào từ điển của tôi
11985. bittern (động vật học) con vạc

Thêm vào từ điển của tôi
11986. unattackable không thể đánh nổi, không thể t...

Thêm vào từ điển của tôi
11987. predominant chiếm ưu thế, trội hơn hẳn

Thêm vào từ điển của tôi
11988. sluggishness tính chậm chạp; tính uể oải, tí...

Thêm vào từ điển của tôi
11989. mamelon gò đất, mô đất, nằm đất

Thêm vào từ điển của tôi
11990. judgement debt món nợ toà xét phải trả

Thêm vào từ điển của tôi