11982.
grubber
người xới, người bới
Thêm vào từ điển của tôi
11983.
outrunner
người hầu chạy theo xe, người h...
Thêm vào từ điển của tôi
11984.
inevitableness
tính không thể tránh được, tính...
Thêm vào từ điển của tôi
11985.
quarreller
người hay câi nhau; người hay g...
Thêm vào từ điển của tôi
11986.
quarrelsomeness
tính hay câi nhau; tính hay gây...
Thêm vào từ điển của tôi
11987.
exhaust-pipe
(kỹ thuật) ống thải, ống xả, ốn...
Thêm vào từ điển của tôi
11988.
flexile
dẻo, mền dẻo, dễ uốn
Thêm vào từ điển của tôi
11989.
underexposure
(nhiếp ảnh) sự chụp non
Thêm vào từ điển của tôi
11990.
instrumentality
tính chất dụng cụ; tính chất cô...
Thêm vào từ điển của tôi