11961.
disillusionise
sự vỡ mộng, sự tan vỡ ảo tưởng;...
Thêm vào từ điển của tôi
11962.
polyclinic
phòng khám nhiều khoa
Thêm vào từ điển của tôi
11963.
maidenhair
(thực vật học) cây đuôi chồn (d...
Thêm vào từ điển của tôi
11964.
procreation
sự sinh đẻ, sự sinh sôi nẩy nở
Thêm vào từ điển của tôi
11965.
contemptuous
khinh thường, coi thường; tỏ vẻ...
Thêm vào từ điển của tôi
11968.
neotropical
(thuộc) Trung và Nam Mỹ; tìm th...
Thêm vào từ điển của tôi
11969.
scuffle
sự chen lấn, sự xô đẩy; cuộc ẩu...
Thêm vào từ điển của tôi
11970.
twencenter
(thông tục) người của thế kỷ ha...
Thêm vào từ điển của tôi