TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

11961. counter-revolutionary phản cách mạng

Thêm vào từ điển của tôi
11962. paramagnetic (y học) thuận từ

Thêm vào từ điển của tôi
11963. elevator-operator (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người điều khi...

Thêm vào từ điển của tôi
11964. sewerage hệ thống cống rãnh

Thêm vào từ điển của tôi
11965. pupillary (thuộc) học sinh

Thêm vào từ điển của tôi
11966. cursedly đáng ghét, ghê tởm, đáng nguyền...

Thêm vào từ điển của tôi
11967. buddhistical (thuộc) đạo Phật

Thêm vào từ điển của tôi
11968. papillary (sinh vật học) hình nh

Thêm vào từ điển của tôi
11969. re-export xuất khẩu lại (một mặt hàng)

Thêm vào từ điển của tôi
11970. infinitesimality tính chất rất nhỏ, tính chất vô...

Thêm vào từ điển của tôi