12051.
envenom
bỏ thuốc độc vào; tẩm thuốc độc
Thêm vào từ điển của tôi
12052.
bow-wow
tiếng gâu gâu (cho sủa)
Thêm vào từ điển của tôi
12053.
unlimitedness
tính không giới hạn, tính vô hạ...
Thêm vào từ điển của tôi
12054.
disillusionise
sự vỡ mộng, sự tan vỡ ảo tưởng;...
Thêm vào từ điển của tôi
12055.
epicureanism
thuyết E-pi-cua
Thêm vào từ điển của tôi
12056.
barnyard
sân nuôi gà vịt ở quanh nhà kho
Thêm vào từ điển của tôi
12057.
truthfulness
tính đúng đắn, tính đúng sự thự...
Thêm vào từ điển của tôi
12058.
time study
sự nghiên cứu các thao tác (để ...
Thêm vào từ điển của tôi
12059.
knightly
có tinh thần hiệp sĩ, thượng võ...
Thêm vào từ điển của tôi
12060.
initialer
người ký tắt; người viết tên tắ...
Thêm vào từ điển của tôi