12051.
monodramatic
(thuộc) kịch một vai
Thêm vào từ điển của tôi
12052.
puppyish
(thuộc) chó con; như chó con
Thêm vào từ điển của tôi
12053.
copper-smith
thợ đúc đồ đồng
Thêm vào từ điển của tôi
12054.
misbecame
không thích hợp, không xứng
Thêm vào từ điển của tôi
12055.
unlimitedness
tính không giới hạn, tính vô hạ...
Thêm vào từ điển của tôi
12056.
bookmobile
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ô tô thư viện ...
Thêm vào từ điển của tôi
12057.
aerocamera
máy ảnh chụp trên không (chụp t...
Thêm vào từ điển của tôi
12060.
almond tree
(thực vật học) cây hạnh
Thêm vào từ điển của tôi