TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

11531. inexplainable không thể giải nghĩa được, khôn...

Thêm vào từ điển của tôi
11532. scene-designer (sân khấu) hoạ sĩ vẽ cảnh phông

Thêm vào từ điển của tôi
11533. thoroughpaced hay (ngựa)

Thêm vào từ điển của tôi
11534. dead-nettle (thực vật học) cây tầm ma

Thêm vào từ điển của tôi
11535. lending-library thư viện (cho) mượn (sách về nh...

Thêm vào từ điển của tôi
11536. plumpness sự tròn trĩnh, sự phúng phính; ...

Thêm vào từ điển của tôi
11537. calculating machine máy tính

Thêm vào từ điển của tôi
11538. unviolated không bị vi phạm, không bị xâm ...

Thêm vào từ điển của tôi
11539. incuriousness tính không tò mò

Thêm vào từ điển của tôi
11540. centralization sự tập trung

Thêm vào từ điển của tôi