11531.
inexplainable
không thể giải nghĩa được, khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
11532.
scene-designer
(sân khấu) hoạ sĩ vẽ cảnh phông
Thêm vào từ điển của tôi
11534.
dead-nettle
(thực vật học) cây tầm ma
Thêm vào từ điển của tôi
11535.
lending-library
thư viện (cho) mượn (sách về nh...
Thêm vào từ điển của tôi
11536.
plumpness
sự tròn trĩnh, sự phúng phính; ...
Thêm vào từ điển của tôi
11538.
unviolated
không bị vi phạm, không bị xâm ...
Thêm vào từ điển của tôi