11553.
unconsenting
không đồng ý, không ưng thuận, ...
Thêm vào từ điển của tôi
11554.
cheekiness
sự táo tợn, sự cả gan, sự mặt d...
Thêm vào từ điển của tôi
11556.
tank vessel
tàu chở dầu; tàu chở nước
Thêm vào từ điển của tôi
11557.
scene-designer
(sân khấu) hoạ sĩ vẽ cảnh phông
Thêm vào từ điển của tôi
11558.
reversionary
(thuộc) quyền đòi lại, (thuộc) ...
Thêm vào từ điển của tôi
11560.
well-doer
người làm điều phi
Thêm vào từ điển của tôi