11511.
turkey buzzard
(động vật học) kền kền Mỹ
Thêm vào từ điển của tôi
11513.
foreign-born
sinh ở nước ngoài
Thêm vào từ điển của tôi
11514.
swither
(Ê-cốt) sự nghi ngờ; sự phân vâ...
Thêm vào từ điển của tôi
11516.
danger-signal
tín hiệu "nguy hiểm" ; (ngành đ...
Thêm vào từ điển của tôi
11517.
composedness
tính bình tĩnh, tính điềm tĩnh
Thêm vào từ điển của tôi
11518.
baby-jumper
cái khung tập đi
Thêm vào từ điển của tôi
11520.
penny wise
khôn từng xu, đắn đo từng xu; k...
Thêm vào từ điển của tôi