11481.
gas-shelter
hầm tránh hơi độc
Thêm vào từ điển của tôi
11482.
balm-cricket
(động vật học) con ve sầu
Thêm vào từ điển của tôi
11484.
indelicate
thiếu tế nhị, khiếm nhã, thô lỗ
Thêm vào từ điển của tôi
11485.
shamefaced
thẹn, thẹn thùng, bẽn lẽn, xấu ...
Thêm vào từ điển của tôi
11486.
modernistic
(thuộc) quan điểm (tư tưởng, ph...
Thêm vào từ điển của tôi
11487.
prematureness
tính sớm, tính non, tính yểu
Thêm vào từ điển của tôi
11488.
lending-library
thư viện (cho) mượn (sách về nh...
Thêm vào từ điển của tôi
11489.
pupae
(động vật học) con nhộng
Thêm vào từ điển của tôi
11490.
bitterly
(như) bitter
Thêm vào từ điển của tôi