11481.
goalee
(thể dục,thể thao) thủ thành, n...
Thêm vào từ điển của tôi
11483.
hawthorn
(thực vật học) cây táo gai
Thêm vào từ điển của tôi
11484.
backstroke
cú trái
Thêm vào từ điển của tôi
11485.
street-railway
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường xe điện
Thêm vào từ điển của tôi
11486.
sheaf-binder
(nông nghiệp) máy gặt bó
Thêm vào từ điển của tôi
11488.
incorrupt
không bị làm hư hỏng
Thêm vào từ điển của tôi
11490.
epileptic
(thuộc) động kinh
Thêm vào từ điển của tôi