11451.
uninvestigated
không điều tra nghiên cứu
Thêm vào từ điển của tôi
11453.
penny wise
khôn từng xu, đắn đo từng xu; k...
Thêm vào từ điển của tôi
11456.
consentaneity
sự hoà hợp, sự thích hợp
Thêm vào từ điển của tôi
11457.
dead-nettle
(thực vật học) cây tầm ma
Thêm vào từ điển của tôi
11459.
fish preserve
ao nuôi cá, đầm nuôi cá
Thêm vào từ điển của tôi
11460.
hundredthweight
tạ (ở Anh bằng 50, 8 kg, ở Mỹ b...
Thêm vào từ điển của tôi