11432.
snapshot
ảnh chụp nhanh
Thêm vào từ điển của tôi
11433.
atheistical
(thuộc) thuyết vô thần
Thêm vào từ điển của tôi
11435.
immatureness
sự non nớt, sự chưa chín muồi
Thêm vào từ điển của tôi
11436.
availableness
tính sẵn sàng để dùng, tính có ...
Thêm vào từ điển của tôi
11439.
desirableness
sự đáng thèm muốn; sự đáng ao ư...
Thêm vào từ điển của tôi
11440.
army-register
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) army-lis...
Thêm vào từ điển của tôi