11402.
orchidotomy
(y học) thuật mở tinh hoàn
Thêm vào từ điển của tôi
11403.
reservedly
kín đáo; dè dặt, giữ gìn
Thêm vào từ điển của tôi
11404.
worthlessness
tính chất không có giá trị, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
11405.
commercialize
thương nghiệp hoá, biến thành h...
Thêm vào từ điển của tôi
11406.
interviewable
có thể gặp mặt, có thể gặp riên...
Thêm vào từ điển của tôi
11407.
sheer-legs
(hàng hải) cần trục nạng
Thêm vào từ điển của tôi
11408.
devotedly
hết lòng, tận tâm, tận tình, tậ...
Thêm vào từ điển của tôi
11409.
georgette
nhiễu joocjet, kết joocjet
Thêm vào từ điển của tôi
11410.
herbalist
người trồng và bán cây cỏ làm t...
Thêm vào từ điển của tôi