TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

11501. unbecomingness tính chất không hợp, tính chất ...

Thêm vào từ điển của tôi
11502. emission theory (vật lý) thuyết phát xạ

Thêm vào từ điển của tôi
11503. swinging door cửa lò xo, cửa tự động

Thêm vào từ điển của tôi
11504. bagpiper người thổi kèn túi

Thêm vào từ điển của tôi
11505. alkaline (hoá học) kiềm

Thêm vào từ điển của tôi
11506. infracostal (giải phẫu) dưới sườn

Thêm vào từ điển của tôi
11507. salad-oil dầu trộn xà lách

Thêm vào từ điển của tôi
11508. heighten làm cao lên, làm cao hơn, nâng ...

Thêm vào từ điển của tôi
11509. scene-designer (sân khấu) hoạ sĩ vẽ cảnh phông

Thêm vào từ điển của tôi
11510. occupational therapy (y học) phép chữa bằng lao dộng

Thêm vào từ điển của tôi