10741.
serjeant
(quân sự) trung sĩ
Thêm vào từ điển của tôi
10742.
cutpurse
kẻ cắp, kẻ móc túi
Thêm vào từ điển của tôi
10743.
chilli
ớt khô
Thêm vào từ điển của tôi
10744.
stern chaser
(hàng hải) đại bác ở đuôi tàu
Thêm vào từ điển của tôi
10745.
unaccountable
không thể giải thích được, kỳ q...
Thêm vào từ điển của tôi
10747.
phyllostome
(động vật học) dơi quỳ
Thêm vào từ điển của tôi
10748.
flipper
(động vật học) chân chèo (chi t...
Thêm vào từ điển của tôi
10749.
steam plough
(nông nghiệp) cày hơi
Thêm vào từ điển của tôi
10750.
unashamed
không xấu hổ, không hổ thẹn, kh...
Thêm vào từ điển của tôi