10771.
undamaged
không bị tổn hại, không bị hư h...
Thêm vào từ điển của tôi
10772.
devastation
sự tàn phá, sự phá huỷ, sự phá ...
Thêm vào từ điển của tôi
10775.
spaceman
nhà du hành vũ trụ
Thêm vào từ điển của tôi
10776.
social climber
kẻ thích làm quen với những ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
10777.
gas-warfare
chiến tranh hơi độc
Thêm vào từ điển của tôi
10778.
formalism
thói hình thức, chủ nghĩa hình ...
Thêm vào từ điển của tôi
10779.
suitableness
sự hợp, sự thích hợp
Thêm vào từ điển của tôi
10780.
anxiously
áy náy, lo âu, lo lắng, băn kho...
Thêm vào từ điển của tôi