TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

10781. student interpreter nhân viên tập sự ngạch lãnh sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
10782. skin-dresser người thuộc da lông

Thêm vào từ điển của tôi
10783. bridesman người phù rể

Thêm vào từ điển của tôi
10784. whitebait cá trắng nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
10785. waterproof không thấm nước

Thêm vào từ điển của tôi
10786. social climber kẻ thích làm quen với những ngư...

Thêm vào từ điển của tôi
10787. colonelcy (quân sự) chức đại tá

Thêm vào từ điển của tôi
10788. hot seat (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) gh...

Thêm vào từ điển của tôi
10789. leaguer thành viên liên minh; hội viên

Thêm vào từ điển của tôi
10790. flood-tide nước triều lên

Thêm vào từ điển của tôi