10782.
skin-dresser
người thuộc da lông
Thêm vào từ điển của tôi
10783.
bridesman
người phù rể
Thêm vào từ điển của tôi
10784.
whitebait
cá trắng nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
10785.
waterproof
không thấm nước
Thêm vào từ điển của tôi
10786.
social climber
kẻ thích làm quen với những ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
10787.
colonelcy
(quân sự) chức đại tá
Thêm vào từ điển của tôi
10788.
hot seat
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) gh...
Thêm vào từ điển của tôi
10789.
leaguer
thành viên liên minh; hội viên
Thêm vào từ điển của tôi
10790.
flood-tide
nước triều lên
Thêm vào từ điển của tôi