10723.
nosewarmer
(từ lóng) tẩu thuốc lá, ống điế...
Thêm vào từ điển của tôi
10724.
wet-nurse
vú em, vú nuôi
Thêm vào từ điển của tôi
10725.
boomer
(động vật học) con canguru đực
Thêm vào từ điển của tôi
10726.
brass hat
(quân sự), (từ lóng) sĩ quan c...
Thêm vào từ điển của tôi
10728.
begotten
sinh ra, gây ra
Thêm vào từ điển của tôi
10729.
eye-shade
cái che mắt (cho đỡ chói)
Thêm vào từ điển của tôi
10730.
unwomanly
không xứng đáng là một người đà...
Thêm vào từ điển của tôi