10702.
ken
phạm vi hiểu biết, tầm mắt
Thêm vào từ điển của tôi
10703.
merry andrew
anh hề; người pha trò (phụ tá c...
Thêm vào từ điển của tôi
10704.
left-winger
nghị sĩ cánh tả, người thuộc ph...
Thêm vào từ điển của tôi
10705.
contravariant
(toán học) phản biến
Thêm vào từ điển của tôi
10706.
scoffer
người hay chế giễu, người hay đ...
Thêm vào từ điển của tôi
10707.
preciously
quý, quý giá, quý báu
Thêm vào từ điển của tôi
10709.
uncandidness
tính không thật thà, tính không...
Thêm vào từ điển của tôi
10710.
unprogressive
không tiến bộ, lạc hậu
Thêm vào từ điển của tôi