10701.
bean-feast
bữa thết hàng năm (chủ thết côn...
Thêm vào từ điển của tôi
10702.
pasteboard
bìa cứng; giấy bồi
Thêm vào từ điển của tôi
10704.
repairable
có thể sửa chữa, có thể tu sửa
Thêm vào từ điển của tôi
10705.
disbandment
sự giải tán
Thêm vào từ điển của tôi
10706.
phyllostome
(động vật học) dơi quỳ
Thêm vào từ điển của tôi
10707.
jewellery
đồ châu báu; đồ nữ trang, đồ ki...
Thêm vào từ điển của tôi
10708.
neurosurgeon
(y học) nhà giải phẫu thần kinh
Thêm vào từ điển của tôi
10710.
hot seat
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) gh...
Thêm vào từ điển của tôi