TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

10711. unashamed không xấu hổ, không hổ thẹn, kh...

Thêm vào từ điển của tôi
10712. flood-tide nước triều lên

Thêm vào từ điển của tôi
10713. detectable có thể dò ra, có thể tìm ra, có...

Thêm vào từ điển của tôi
10714. belladonna (thực vật học) cây benlađôn, câ...

Thêm vào từ điển của tôi
10715. testamentary (thuộc) lời di chúc, (thuộc) ch...

Thêm vào từ điển của tôi
10716. decomplex phức tạp gấp đôi, gồm nhiều bộ ...

Thêm vào từ điển của tôi
10717. jumpy hay giật mình, hay hốt hoảng bồ...

Thêm vào từ điển của tôi
10718. subjectiveness tính chủ quan; tính chất chủ qu...

Thêm vào từ điển của tôi
10719. wet-nurse vú em, vú nuôi

Thêm vào từ điển của tôi
10720. gathers nếp chun (áo, quần)

Thêm vào từ điển của tôi