TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

10711. superexcellent tuyệt diệu, tuyệt vời, xuất chú...

Thêm vào từ điển của tôi
10712. procreate sinh, đẻ, sinh đẻ

Thêm vào từ điển của tôi
10713. snack-bar quán rượu nhỏ; quán bán quà, x...

Thêm vào từ điển của tôi
10714. off-shore purchases (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hàng hoá mua ở...

Thêm vào từ điển của tôi
10715. anchor-watch phiên gác lúc tàu thả neo đậu l...

Thêm vào từ điển của tôi
10716. dark-room buồng tối (để rửa ảnh)

Thêm vào từ điển của tôi
10717. unisexuality tính chất đơn tính

Thêm vào từ điển của tôi
10718. cheek-bone xương gò má

Thêm vào từ điển của tôi
10719. quarterstaff gậy (dài từ 1, 80 đến 2, 40 m, ...

Thêm vào từ điển của tôi
10720. piercing nhọc sắc

Thêm vào từ điển của tôi