291
mess
tình trạng hỗn độn, tình trạng ...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
292
planet
(thiên văn học) hành tinh
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
293
fate
số mệnh, số phận
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
296
nobody
không ai, không người nào
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
297
activity
sự tích cực, sự hoạt động, sự n...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
300
city
thành phố, thành thị, đô thị
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi