TỪ ĐIỂNKIẾN THỨCHỎI ĐÁPMua VIP

Tiếng Anh chuyên ngành

Lọc theo:

Tiếng Anh chuyên ngành: Nhân sự

Tiếng Anh chuyên ngành: Nhân sự. - Tiếng Anh chuyên ngành: Tài chính – kế toán. - Tiếng Anh chuyên ngành: bao bì công nghiệp. -    hiring manager : người quản lí n...

Tên tiếng Anh các tài khoản ngân hàng.

Tên tiếng Anh các tài khoản ngân hàng.. - Tiếng Anh chuyên ngành: bao bì công nghiệp. - Tên tiếng Anh các nguyên tố hóa học..  . 1.    account: tài khoản. 2.    ban...

Tiếng Anh chuyên ngành: Nông Nghiệp

Tiếng Anh chuyên ngành: Nông Nghiệp. - Tiếng Anh chuyên ngành: bao bì công nghiệp. - Tiếng Anh chuyên ngành: Tài chính – kế toán. -     acreage: diện tích gieo tr...

Tên tiếng Anh các nguyên tố hóa học.

Tên tiếng Anh các nguyên tố hóa học.. - Tên tiếng Anh các môn học. - Tên tiếng Anh các biển báo chỉ dẫn. <td style="he. Tên tiếng Anh. Tên tiếng Việt. Ký hiệu...

Giải nghĩa thuật ngũ Wi-Fi.

Giải nghĩa thuật ngũ Wi-Fi. . - Thuật ngữ tiêng Anh thương mại. - Nghĩa của cụm từ “Get On”. Wi-Fi có phải là 'một thuật ngữ không có nghĩa'?. Nhiều người vẫn cho r...

Tiếng Anh chuyên ngành Marketing

Tiếng Anh chuyên ngành Marketing. - Tiếng Anh chuyên ngành: Tư vấn thiết kế xây dựng.. - Tiếng Anh chuyên ngành: Kế toán.  . 1.    Label: Nhãn (dán trên hàng hóa). 2...

Tiếng Anh chuyên ngành: Kế toán

Tiếng Anh chuyên ngành: Kế toán. - Công thức tính trong kế tóan bằng tiếng Anh. 1.    Accomplish /əˈkɑːmplɪʃ/ hoàn thành, đạt tới mục đích gì 2.    Appropriation ...

Tiếng Anh ngành luật

Tiếng Anh ngành luật. - Tiếng Anh chuyên ngành May mặc. - Từ điển tiếng anh chuyên ngành cơ khí. - Adversarial process : Quá trình tranh tụng - Bring into account ...

Thuật ngữ tiêng Anh thương mại

Thuật ngữ tiêng Anh thương mại. - Danh sách từ vựng chuyên ngành Kinh tế chủ đề Sản xuất hàng hóa. - Thuế và thuật ngữ thông dụng:. -    Average annual growth : tố...

Từ vựng ngành xây dựng

Từ vựng ngành xây dựng: . - Từ điển tiếng anh chuyên ngành cơ khí. -    trowel : cái bay thợ nề -    thick lead pencil : bút chì đầu đậm (dùng để đánh dấu) -    ...