TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

Từ: testate

/'testit/
Thêm vào từ điển của tôi
chưa có chủ đề
  • tính từ

    có làm di chúc, có làm chúc thư, có thể di chúc lại

    to die testate

    chết có để di chúc lại