Từ: soap-box
/'soupbɔks/
-
danh từ
hòm đựng xà phòng
-
bục (cho các diễn giả ở ngoài phố)
-
tính từ
(thuộc) bài diễn thuyết ở ngoài phố; có tính chất diễn thuyết ở ngoài phố; (thuộc) diễn giả ở ngoài phố
soap-box orator
diễn giả ở ngoài phố
-
động từ
diễn thuyết ở ngoài phố
Từ gần giống
