TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

Từ: gaggle

/'gægl/
Thêm vào từ điển của tôi
chưa có chủ đề
  • danh từ

    bầy ngỗng

  • bọn (đàn bà) ngồi lê đôi mách

  • động từ

    kêu quàng quạc (ngỗng)