Sau một ngày dài bận rộn, ai cũng cần một khoảng lặng để thả lỏng và tái tạo năng lượng. Trong giao tiếp hàng ngày, người bản xứ không chỉ nói "relax" mà thường dùng một số thành ngữ về sự thư giãn để diễn đạt cảm giác thoải mái, nhẹ nhõm hoặc tận hưởng thời gian nghỉ ngơi một cách tự nhiên và sinh động hơn hơn. Trong bài viết này, cùng Toomva khám phá Thành ngữ Tiếng Anh về Sự thư giãn kèm theo ý nghĩa và ví dụ giúp bạn vận dụng linh hoạt trong giao tiếp nhé.
1. Take it easy
Ý nghĩa: Thư giãn đi, đừng căng thẳng nữa.
Ví dụ:
- Take it easy, everything will be fine (Bình tĩnh nào, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi).
- The doctor told him to take it easy for a few days (Bác sĩ dặn anh ấy nên nghỉ ngơi, thư giãn vài ngày).
2. Let your hair down
Ý nghĩa: Thả lỏng, thoải mái hơn.
Ví dụ:
- Come to the party and let your hair down for once (Hãy đến dự tiệc và thoải mái một lần cho biết).
- You should let your hair down more, you don't always have to be so strict with yourself (Bạn nên thoải mái hơn, không cần lúc nào cũng quá khắt khe với bản thân).
3. At ease
Ý nghĩa: Thoải mái, thư giãn, không căng thẳng.
Ví dụ:
- The friendly atmosphere helped everyone feel at ease (Bầu không khí thân thiện giúp mọi người cảm thấy dễ chịu).
- I'm more at ease when working in a quiet space (Tôi thấy thoải mái hơn khi làm việc trong không gian yên tĩnh).
4. Breathe easy
Ý nghĩa: Thở phào nhẹ nhõm.
Ví dụ:
- She finally breathed easy after finishing the project on time (Cô ấy cuối cùng cũng thở phào nhẹ nhõm khi hoàn thành dự án đúng hạn).
- I didn't breathe easy until I heard he had arrived safely (Tôi chỉ thật sự yên tâm khi nghe tin anh ấy đã đến nơi an toàn).
5. Take a load off
Ý nghĩa: Nghỉ ngơi, trút bớt gánh nặng.
Ví dụ:
- After finishing the report, I finally took a load off (Sau khi hoàn thành báo cáo, tôi mới thật sự được thở và nghỉ ngơi).
- Talking to her helped me take a load off my mind (Nói chuyện với cô ấy giúp tôi trút bớt suy nghĩ nặng nề trong tâm trí).
6. Kick back
Ý nghĩa: Ngả lưng thư giãn.
Ví dụ:
- We kicked back by the beach and enjoyed the sunset (Chúng tôi thư giãn bên bãi biển và ngắm hoàng hôn).
- He kicked back on the couch, scrolling through his phone (Anh ấy ngả lưng trên ghế sofa, lướt điện thoại thư giãn).
7. Put your feet up
Ý nghĩa: Gác chân nghỉ ngơi.
Ví dụ:
- You've had a long day, go home and put your feet up (Bạn có một ngày dài rồi, về nhà nghỉ ngơi đi).
- After dinner, I like to put my feet up and read a book (Sau bữa tối, tôi thích nằm gác chân lên và đọc sách).
8. Go with the flow
Ý nghĩa: Thuận theo tự nhiên, tùy cơ ứng biến.
Ví dụ:
- When traveling, I prefer to go with the flow and explore freely (Khi đi du lịch, tôi thích thoải mái, đi đến đâu hay đến đó).
- If things don't go as planned, try to go with the flow (Nếu mọi thứ không theo kế hoạch, hãy thử thuận theo hoàn cảnh).
9. Keep your cool
Ý nghĩa: Giữ bình tĩnh và cái đầu lạnh, không mất kiểm soát trong tình huống căng thẳng.
Ví dụ:
- No matter what happens, try to keep your cool (Dù chuyện gì xảy ra, hãy cố giữ bình tĩnh).
- She managed to keep her cool during the heated discussion (Cô ấy vẫn giữ được sự điềm tĩnh trong cuộc tranh luận căng thẳng).
Trên đây là Thành ngữ Tiếng Anh về Sự thư giãn mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Mong rằng nội dung này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn cách người bản xứ diễn đạt trạng thái thoải mái, nghỉ ngơi và cân bằng cuộc sống bằng Tiếng Anh. Đừng quên truy cập chuyên mục Câu trong Tiếng Anh để cập nhật những bài viết thú vị tiếp theo nhé.
Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!
