TỪ ĐIỂN KIẾN THỨC HỎI ĐÁP PHƯƠNG PHÁP HỌC TOOMVA GO Mua VIP

Thành ngữ Tiếng Anh về deadline

Thành ngữ Tiếng Anh về deadline: Cách diễn đạt áp lực thời hạn, sát giờ chót trong công việc như người bản xứ.

Deadline là "nỗi ám ảnh quốc dân" không chỉ với người đi làm mà còn với học sinh, sinh viên. Trong Tiếng Anh, thay vì chỉ lặp lại những cụm quen thuộc như deadline hay due date, người bản xứ thường sử dụng thành ngữ Tiếng Anh về deadline để diễn đạt cảm giác chạy nước rút, áp lực thời hạn, trễ deadline hay làm việc sát giờ chót một cách sinh động và tự nhiên hơn. Trong bài viết này, Toomva sẽ tổng hợp những thành ngữ Tiếng Anh về deadline giúp bạn áp dụng linh hoạt trong học tập và công việc hàng ngày nhé.

1. Down to the wire

Ý nghĩa: Tình huống diễn ra căng thẳng đến giây phút cuối, chỉ được quyết định vào phút chót. Nguồn gốc từ đua ngựa,  "wire" là sợi dây ở vạch đích, khi ngựa về sát nút mới phân thắng bại.

Ví dụ: The contract negotiations went down to the wire before both sides reached an agreement (Cuộc đàm phán hợp đồng kéo dài đến sát giờ G mới đạt được thỏa thuận).

2. At the eleventh hour

Ý nghĩa: Hãy hành động khi thời cơ còn thuận lợi. Xuất phát từ Kinh Thánh, "giờ thứ 11" ám chỉ thời điểm sát hạn cuối của một ngày làm việc.

Ví dụ: They canceled the event at the eleventh hour due to bad weather (Sự kiện bị hủy vào phút chót vì thời tiết xấu).

3. Beat the deadline

Ý nghĩa: Hoàn thành công việc trước thời hạn, nhấn mạnh việc kiểm soát tốt tiến độ

Ví dụ: Good time management helps you beat the deadline without stress (Quản lý thời gian tốt giúp bạn hoàn thành trước hạn mà không áp lực).

Phơi cỏ

4. Miss the deadline

Ý nghĩa: Lỡ hạn, trễ deadline, không hoàn thành công việc đúng thời điểm yêu cầu.

Ví dụ: We missed the deadline due to unexpected technical issues (Chúng tôi lỡ deadline vì sự cố kỹ thuật ngoài dự kiến).

5. Race against time

Ý nghĩa: Chạy đua với thời gian, làm việc trong áp lực gấp rút.

Ví dụ: Saving the trapped workers was a race against time (Việc cứu các công nhân bị mắc kẹt là cuộc chạy đua với thời gian).

6. Under the gun

Ý nghĩa: Bị thúc ép mạnh bởi deadline hoặc cấp trên. Hình ảnh ẩn dụ từ việc bị chĩa súng, ám chỉ áp lực nặng nề.

Ví dụ: The marketing team is under the gun to launch the product (Đội marketing đang chịu áp lực lớn để kịp ra mắt sản phẩm).

Take the plunge

7. The ball is in your court

Ý nghĩa: Quyết định hoặc hành động tiếp theo tùy thuộc vào bạn. Giống như việc trái bóng đang ở phần sân của bạn, sút hay chuyền đều do bạn quyết định.

Ví dụ: I've done all I can to help, now the ball is in your court (Tôi đã làm hết sức để giúp đỡ rồi, giờ đến phần của bạn đấy).

8. Pull an all-nighter

Ý nghĩa: Thức trắng đêm để chạy deadline.

Ví dụ: I had to pull an all-nighter to finish my assignment (Tôi phải thức trắng đêm để hoàn thành bài tập).

9. Cut it close

Ý nghĩa: Làm việc sát nút, chỉ vừa kịp deadline. "Cut close" gợi hình ảnh đo đạc sát mép, không có dư địa sai sót.

Ví dụ: He cut it close and arrived at the airport just before boarding (Anh ấy đến sân bay sát giờ, vừa kịp lúc lên máy bay).

Chance

10. Against the clock

Ý nghĩa: Làm việc trong giới hạn thời gian nghiêm ngặt.

Ví dụ: Firefighters worked against the clock to contain the wildfire (Lực lượng cứu hỏa chạy đua với thời gian để khống chế đám cháy).

11. Time is of the essence

Ý nghĩa: Thời gian là yếu tố then chốt, không được chậm trễ.

Ví dụ: Please reply as soon as possible, time is of the essence (Vui lòng phản hồi sớm nhất có thể vì thời gian là yếu tố quyết định).

12. Last-minute

Ý nghĩa: Vào phút cuối, sát deadline.

Ví dụ: There were some last-minute changes to the schedule (Lịch trình có một vài thay đổi vào phút chót).

Fighting chance

Trên đây là Thành ngữ Tiếng Anh về deadline mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Hi vọng những gợi ý này sẽ giúp bạn diễn đạt linh hoạt hơn các tình huống chạy hạn chót, áp lực thời gian hay sát deadline trong học tập và công việc Đừng quên truy cập chuyên mục Câu trong Tiếng Anh để cập nhật những bài viết thú vị tiếp theo nhé.

Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!

BÀI LIÊN QUAN

30 thành ngữ Tiếng Anh về màu sắc
30 thành ngữ Tiếng Anh về màu sắc
Màu sắc không chỉ là khái niệm miêu tả đặc tính sự vật mà còn ...

Thành ngữ Tiếng Anh về tình cảm gia đình
Thành ngữ Tiếng Anh về tình cảm gia ...
Thành ngữ Tiếng Anh về tình cảm gia đình thể hiện truyền thống...

10 thành ngữ Tiếng Anh có nghĩa đen hài hước
10 thành ngữ Tiếng Anh có nghĩa đen ...
Thành ngữ Tiếng Anh là sự kết hợp các từ đơn lẻ tạo thành cụm ...

Thành ngữ Tiếng Anh thú vị về tiền bạc
Thành ngữ Tiếng Anh thú vị về tiền b...
Thành ngữ là đơn vị kiến thức thú vị trong Tiếng Anh. Với các ...