Trong công việc, Tiếng Anh được sử dụng hằng ngày nhưng không phải lúc nào cũng được dùng đúng chuẩn. Nhiều từ vựng tưởng chừng quen thuộc lại thường xuyên bị dùng sai do ảnh hưởng từ cách dịch trực tiếp sang Tiếng Việt hoặc thói quen giao tiếp không chính xác. Những lỗi này tuy nhỏ nhưng có thể làm giảm tính chuyên nghiệp trong email, báo cáo và trao đổi nội bộ. Trong bài viết này, Toomva sẽ chỉ ra cho bạn 10 từ Tiếng Anh thường bị dùng sai trong công việc giúp bạn điều chỉnh cách dùng từ và tránh những sai sót không đáng có khi làm việc bằng Tiếng Anh.
1. Deadline /ˈded.laɪn/
Ý nghĩa: Thời hạn cuối cùng để hoàn thành một công việc, nộp tài liệu hoặc đưa ra quyết định.
Lỗi thường gặp: I will finish this in deadline
Cách dùng đúng:
- I will finish this by the deadline
- Please submit the report before the deadline
Lưu ý: Deadline luôn đi với by/before, không dùng với “in” khi nói về thời hạn.
2. Discuss /dɪˈskʌs/
Ý nghĩa: Thảo luận, trao đổi ý kiến về một vấn đề cụ thể.
- Lỗi thường gặp: We will discuss about this issue.
- Cách dùng đúng: We will discuss this issue in the meeting.
Lưu ý: Discuss là ngoại động từ, không cần "about" phía sau.
3. Feedback /ˈfiːd.bæk/
Ý nghĩa: Nhận xét, phản hồi hoặc góp ý nhằm cải thiện công việc.
- Lỗi thường gặp: Please give me a feedback
- Cách dùng đúng: Please give me feedback on this proposal.
Lưu ý: Feedback là danh từ không đếm được, không dùng "a/an".
4. Update /ˈʌp.deɪt/
Ý nghĩa: Cập nhật thông tin mới nhất cho ai đó.
- Lỗi thường gặp: I will update you the information
- Cách dùng đúng: I will update you on the latest information.
Lưu ý: Cấu trúc chuẩn: update someone on something.
5. Responsible /rɪˈspɒn.sə.bəl/
Ý nghĩa: Chịu trách nhiệm cho một công việc hoặc nhiệm vụ.
- Lỗi thường gặp: I'm responsible of this project.
- Cách dùng đúng: I'm responsible for this project.
Lưu ý: Luôn dùng responsible for, không dùng of.
6. Experience /ɪkˈspɪə.ri.əns/
Ý nghĩa: Kinh nghiệm tích lũy trong quá trình làm việc hoặc học tập.
- Lỗi thường gặp: I have many experiences in marketing.
- Cách dùng đúng: I have a lot of experience in marketing.
Lưu ý: Khi nói chung, experience là danh từ không đếm được.
7. Support /səˈpɔːt/
Ý nghĩa: Sự hỗ trợ, giúp đỡ về tinh thần, kỹ thuật hoặc nguồn lực.
- Lỗi thường gặp: Thank you for your supports
- Cách dùng đúng: Thank you for your support
Lưu ý: Support là danh từ không đếm được trong ngữ cảnh công việc.
8. Staff /stɑːf/
Ý nghĩa: Toàn bộ nhân viên trong một tổ chức hoặc bộ phận.
- Lỗi thường gặp: Our company has 50 staffs.
- Cách dùng đúng: Our company has 50 staff.
Lưu ý: Staff không thêm "s", dùng cho cả số ít và số nhiều.
9. Work /wɜːk/
Ý nghĩa: Công việc, nhiệm vụ cần hoàn thành.
- Lỗi thường gặp: I have many works to do today.
- Cách dùng đúng: I have a lot of work to do today.
Lưu ý: Work là danh từ không đếm được (trừ khi nói về tác phẩm nghệ thuật).
10. Overtime /ˈəʊ.və.taɪm/
Ý nghĩa: Thời gian làm việc ngoài giờ hành chính.
- Lỗi thường gặp: I worked overtime hours yesterday.
- Cách dùng đúng: I worked overtime yesterday.
Lưu ý: Overtime tự mang nghĩa "làm thêm giờ", không cần thêm "hours".
Trên đây là 10 từ Tiếng Anh thường bị dùng sai trong công việc mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Hi vọng qua những phân tích và ví dụ cụ thể, bạn có thể nhận diện và sửa ngay các lỗi phổ biến, từ đó sử dụng Tiếng Anh chính xác và chuyên nghiệp hơn trong email, báo cáo và giao tiếp nơi công sở. Đừng quên truy cập chuyên mục Kinh nghiệm, kỹ năng để cập nhật kiến thức mới mỗi ngày nhé.
Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!
