884.
enemy
kẻ thù, kẻ địch, địch thủ; quân...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
886.
treat
sự đãi, sự thết đãi
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
887.
loose
lỏng, không chặt, chùng, không ...
Thêm vào từ điển của tôi
888.
cabinet
tủ (có nhiều ngăn, đựng đồ dạc ...
Đồ vật
Thêm vào từ điển của tôi
890.
bound
biên giới
Thêm vào từ điển của tôi