6931.
curvilinear
cong; (thuộc) đường cong
Thêm vào từ điển của tôi
6932.
screw press
(kỹ thuật) máy ép kiểu vít
Thêm vào từ điển của tôi
6934.
mechanics
cơ học
Thêm vào từ điển của tôi
6935.
fade-out
(điện ảnh); (truyền hình) sự là...
Thêm vào từ điển của tôi
6936.
distaste
sự không thích, sự không ưa; sự...
Thêm vào từ điển của tôi
6937.
traditionalist
người theo chủ nghĩa truyền thố...
Thêm vào từ điển của tôi
6938.
metaphase
(sinh vật học) pha giữa (phân b...
Thêm vào từ điển của tôi
6939.
provider
người cung cấp
Thêm vào từ điển của tôi
6940.
subdue
chinh phục, khuất phục; nén
Thêm vào từ điển của tôi