6911.
lawful
hợp pháp, đúng luật
Thêm vào từ điển của tôi
6912.
lengthwise
theo chiều dọc
Thêm vào từ điển của tôi
6913.
guess-work
sự phỏng đoán, sự đoán chừng
Thêm vào từ điển của tôi
6914.
curvilinear
cong; (thuộc) đường cong
Thêm vào từ điển của tôi
6915.
four-course
có bốn vụ, quay vòng bốn vụ (mù...
Thêm vào từ điển của tôi
6916.
alcoholism
tác hại của rượu (đối với cơ th...
Thêm vào từ điển của tôi
6917.
toothpick
tăm (xỉa răng)
Thêm vào từ điển của tôi
6918.
causeway
đường đắp cao (qua vùng lầy lội...
Thêm vào từ điển của tôi
6919.
unsettled
hay thay đổi (thời tiết); bối r...
Thêm vào từ điển của tôi
6920.
press-clipping
bài báo cắt ra; đoạn báo cắt ra
Thêm vào từ điển của tôi