TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

6951. fearlessness tính không sợ, tính không sợ hâ...

Thêm vào từ điển của tôi
6952. steamboat tàu chạy bằng hơi nước

Thêm vào từ điển của tôi
6953. thigh-bone xương đùi

Thêm vào từ điển của tôi
6954. numb tê, tê cóng

Thêm vào từ điển của tôi
6955. alcoholism tác hại của rượu (đối với cơ th...

Thêm vào từ điển của tôi
6956. overdrawn rút quá số tiền gửi (ngân hàng)

Thêm vào từ điển của tôi
6957. lengthwise theo chiều dọc

Thêm vào từ điển của tôi
6958. intolerance tính không dung thứ, tính không...

Thêm vào từ điển của tôi
6959. undesirable không ai ưa, không ai thích

Thêm vào từ điển của tôi
6960. antifreeze (kỹ thuật) hoá chất chống đông

Thêm vào từ điển của tôi