56202.
forwardly
ở trước, phía trước, tiến lên, ...
Thêm vào từ điển của tôi
56203.
hydrometric
(thuộc) phép đo tỷ trọng chất n...
Thêm vào từ điển của tôi
56204.
big stick
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự phô trương ...
Thêm vào từ điển của tôi
56205.
geisha
vũ nữ Nhật
Thêm vào từ điển của tôi
56207.
pop-eyed
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
56208.
howdah
bành voi; ghế đặt trên lưng voi
Thêm vào từ điển của tôi
56209.
nicotinize
tẩm nicôtin
Thêm vào từ điển của tôi