TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

5591. devastating tàn phá, phá huỷ, phá phách

Thêm vào từ điển của tôi
5592. figure-of speech (ngôn ngữ học) hình thái tu từ

Thêm vào từ điển của tôi
5593. ostrich (động vật học) đà điểu Châu phi

Thêm vào từ điển của tôi
5594. big shot (từ lóng) (như) big_bug

Thêm vào từ điển của tôi
5595. brute súc vật, thú vật

Thêm vào từ điển của tôi
5596. lost cause sự nghiệp chắc chắn thất bại

Thêm vào từ điển của tôi
5597. flash-flood cơn lũ đột ngột (sau một trận m...

Thêm vào từ điển của tôi
5598. fateful (thuộc) số mệnh, tiền định, số ...

Thêm vào từ điển của tôi
5599. elephant (động vật học) con voi

Thêm vào từ điển của tôi
5600. bursa (giải phẫu) bìu, túi

Thêm vào từ điển của tôi