5611.
projector
người đặt kế hoạch, người đặt đ...
Thêm vào từ điển của tôi
5612.
claymore
(sử học) gươm (to bản, của ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi
5613.
procession
đám rước; cuộc diễu hành; đoàn ...
Thêm vào từ điển của tôi
5614.
greenhouse
nhà kính (trồng rau, hoa)
Thêm vào từ điển của tôi
5615.
forgone
thôi, bỏ; kiêng
Thêm vào từ điển của tôi
5617.
crushing
làm tan nát, làm liểng xiểng
Thêm vào từ điển của tôi
5618.
bulldozer
xe ủi đất
Thêm vào từ điển của tôi
5619.
sewage
nước cống, rác cống
Thêm vào từ điển của tôi
5620.
clipping
sự cắt, sự xén
Thêm vào từ điển của tôi