5572.
cosmic
(thuộc) vũ trụ
Thêm vào từ điển của tôi
5573.
musical
(thuộc) nhạc, (thuộc) âm nhạc
Thêm vào từ điển của tôi
5574.
party girl
cô gái đẹp chuyên tiếp khách th...
Thêm vào từ điển của tôi
5575.
nourish
nuôi, nuôi nấng, nuôi dưỡng
Thêm vào từ điển của tôi
5576.
accountant
nhân viên kế toán, người giữ sổ...
Thêm vào từ điển của tôi
5577.
overtime
quá giờ, ngoài giờ (quy định)
Thêm vào từ điển của tôi
5578.
streetcar
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe điện ((cũng...
Thêm vào từ điển của tôi
5579.
contain
chứa đựng, bao hàm, gồm có, bao...
Thêm vào từ điển của tôi
5580.
catcher
người bắt tóm
Thêm vào từ điển của tôi