5541.
theses
luận văn, luận án
Thêm vào từ điển của tôi
5542.
cheetah
(động vật học) loài báo gêpa
Thêm vào từ điển của tôi
5543.
lost cause
sự nghiệp chắc chắn thất bại
Thêm vào từ điển của tôi
5545.
pigeon-hole
lỗ chuồng chim bồ câu
Thêm vào từ điển của tôi
5546.
hip-joint
(giải phẫu) khớp háng
Thêm vào từ điển của tôi
5547.
honey-bee
(động vật học) ong mật
Thêm vào từ điển của tôi
5548.
figure-skating
môn trượt băng theo hình múa
Thêm vào từ điển của tôi
5549.
teddy bear
con gấu bông (đồ chơi trẻ con)
Thêm vào từ điển của tôi
5550.
taper
cây nến nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi