5511.
theses
luận văn, luận án
Thêm vào từ điển của tôi
5512.
flour
bột, bột mì
Thêm vào từ điển của tôi
5513.
space ship
tàu vũ trụ
Thêm vào từ điển của tôi
5514.
country club
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) câu lạc bộ thể...
Thêm vào từ điển của tôi
5515.
absorb
hút, hút thu (nước)
Thêm vào từ điển của tôi
5516.
coastline
bờ biển; hình dáng bờ biển
Thêm vào từ điển của tôi
5517.
colourful
nhiều màu sắc
Thêm vào từ điển của tôi
5519.
know-how
sự biết làm; khả năng biết làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
5520.
humidifier
cái làm ẩm; máy giữ độ ẩm không...
Thêm vào từ điển của tôi