TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

5501. fade héo đi, tàn đi (cây)

Thêm vào từ điển của tôi
5502. gentleman người hào hoa phong nhã

Thêm vào từ điển của tôi
5503. bestow bestow on, upon tặng cho, ban ...

Thêm vào từ điển của tôi
5504. church service buổi lễ nhà thờ

Thêm vào từ điển của tôi
5505. sambo người lai da đen, người da đen

Thêm vào từ điển của tôi
5506. inflate thổi phồng, bơm phồng

Thêm vào từ điển của tôi
5507. homesickness nỗi nhớ nhà, lòng nhớ quê hương

Thêm vào từ điển của tôi
5508. party girl cô gái đẹp chuyên tiếp khách th...

Thêm vào từ điển của tôi
5509. chess-player người đánh cờ

Thêm vào từ điển của tôi
5510. vitals (y học) cơ quan bảo đảm sự sống...

Thêm vào từ điển của tôi