5473.
buttonhole
khuyết áo
Thêm vào từ điển của tôi
5474.
authenticity
tính đúng thật, tính xác thật
Thêm vào từ điển của tôi
5475.
cheetah
(động vật học) loài báo gêpa
Thêm vào từ điển của tôi
5476.
crypt
hầm mộ (ở nhà thờ)
Thêm vào từ điển của tôi
5477.
anna
đồng anna (ở Ân độ và Pa-ki-xtă...
Thêm vào từ điển của tôi
5478.
melancholy
sự u sầu, sự sầu muộn
Thêm vào từ điển của tôi
5479.
rebuff
từ chối dứt khoát, cự tuyệt, kh...
Thêm vào từ điển của tôi
5480.
interference
sự gây trở ngại, sự quấy rầy; đ...
Thêm vào từ điển của tôi