TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

5461. sleeplessness sự khó ngủ, sự không ngủ được; ...

Thêm vào từ điển của tôi
5462. grabber người túm, người vồ, người chụp...

Thêm vào từ điển của tôi
5463. mentally thầm, nhẩm, trong óc, trong ý n...

Thêm vào từ điển của tôi
5464. full face mặt nhìn thẳng (vào người xem)

Thêm vào từ điển của tôi
5465. injection sự tiêm

Thêm vào từ điển của tôi
5466. unlucky không may, xúi, rủi, đen đủi

Thêm vào từ điển của tôi
5467. distillation (hoá học) sự cất

Thêm vào từ điển của tôi
5468. attaché case cặp da (đựng giấy má, tài liệu....

Thêm vào từ điển của tôi
5469. proverb tục ngữ, cách ngôn

Thêm vào từ điển của tôi
5470. bursa (giải phẫu) bìu, túi

Thêm vào từ điển của tôi