TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

5431. correspondence sự xứng nhau, sự tương ứng; sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
5432. majority phần lớn, phần đông, đa số

Thêm vào từ điển của tôi
5433. entertainer người tiếp đãi, người chiêu đãi

Thêm vào từ điển của tôi
5434. water-bottle bình đựng nước, carap (ở bàn ă...

Thêm vào từ điển của tôi
5435. forget-me-not (thực vật học) cỏ lưu ly

Thêm vào từ điển của tôi
5436. contestant đấu thủ, đối thủ, người tranh g...

Thêm vào từ điển của tôi
5437. procession đám rước; cuộc diễu hành; đoàn ...

Thêm vào từ điển của tôi
5438. stalemate (đánh cờ) thế bí

Thêm vào từ điển của tôi
5439. monotheism thuyết một thần; đạo một thần

Thêm vào từ điển của tôi
5440. sample mẫu, mẫu hàng

Thêm vào từ điển của tôi