5431.
gardening
nghề làm vườn; sự trồng vườn
Thêm vào từ điển của tôi
5432.
bookstore
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hiệu sách
Thêm vào từ điển của tôi
5433.
country house
nhà phú ông (ở nông thôn)
Thêm vào từ điển của tôi
5434.
reissue
sự tái bản, sự phát hành lại
Thêm vào từ điển của tôi
5435.
troublemaker
kẻ gây rối loạn kẻ phá rối
Thêm vào từ điển của tôi
5436.
trickster
kẻ bịp bợm, kẻ lừa gạt, quân lư...
Thêm vào từ điển của tôi
5437.
homesickness
nỗi nhớ nhà, lòng nhớ quê hương
Thêm vào từ điển của tôi
5438.
colourful
nhiều màu sắc
Thêm vào từ điển của tôi
5439.
warfare
(quân sự) chiến tranh
Thêm vào từ điển của tôi