5401.
insecurity
tính không an toàn
Thêm vào từ điển của tôi
5402.
vanish
biến mất, lẩn mất, biến dần, ti...
Thêm vào từ điển của tôi
5403.
interference
sự gây trở ngại, sự quấy rầy; đ...
Thêm vào từ điển của tôi
5406.
keyboard
bàn phím (pianô); bàn chữ (máy ...
Thêm vào từ điển của tôi
5407.
sleeplessness
sự khó ngủ, sự không ngủ được; ...
Thêm vào từ điển của tôi
5408.
grandchild
cháu (của ông bà)
Thêm vào từ điển của tôi
5409.
rewrite
viết lại, chép lại
Thêm vào từ điển của tôi