55812.
full-bottomed
dài ở phía sau, che cả gáy (tóc...
Thêm vào từ điển của tôi
55813.
hawk-nosed
có mũi khoằm (như mũi diều hâu)
Thêm vào từ điển của tôi
55814.
mythicize
biến thành chuyện thần thoại, b...
Thêm vào từ điển của tôi
55815.
votary
người tôn thờ; người sùng tín, ...
Thêm vào từ điển của tôi
55816.
dipetalous
(thực vật học) hai cánh hoa
Thêm vào từ điển của tôi
55817.
frenetic
điên lên, cuồng lên; điên cuồng
Thêm vào từ điển của tôi
55819.
pentagynous
(thực vật học) có năm nhuỵ (hoa...
Thêm vào từ điển của tôi
55820.
pieman
người bán bánh ba-tê, người bán...
Thêm vào từ điển của tôi