TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55811. dissert nội động từ

Thêm vào từ điển của tôi
55812. hawk-like như chim ưng như diều hâu

Thêm vào từ điển của tôi
55813. hitlerism chủ nghĩa Hít-le

Thêm vào từ điển của tôi
55814. indian club cái chuỳ (để tập thể dục)

Thêm vào từ điển của tôi
55815. inexpediency tính không có lợi, tính không t...

Thêm vào từ điển của tôi
55816. mud flat bâi đất lầy thoai thoải; lòng h...

Thêm vào từ điển của tôi
55817. nictitate (như) nictate

Thêm vào từ điển của tôi
55818. sickliness tình trạng đau yếu, tình trạng ...

Thêm vào từ điển của tôi
55819. vanadate (hoá học) vanađat

Thêm vào từ điển của tôi
55820. driftage sự trôi giạt

Thêm vào từ điển của tôi