55681.
overpot
trồng (cây hoa...) vào chậu to ...
Thêm vào từ điển của tôi
55682.
puristic
(ngôn ngữ học) thuần tuý chủ ng...
Thêm vào từ điển của tôi
55683.
trimensual
ba tháng một
Thêm vào từ điển của tôi
55684.
unowned
không có chủ (đất)
Thêm vào từ điển của tôi
55685.
abbacy
chức vị trưởng tu viện; quyền h...
Thêm vào từ điển của tôi
55686.
adenite
(y học) viêm hạch
Thêm vào từ điển của tôi
55687.
divulgate
(từ cổ,nghĩa cổ) để lộ ra, tiết...
Thêm vào từ điển của tôi
55688.
emasculatoty
để thiến, để hoạn
Thêm vào từ điển của tôi
55689.
foot-gear
đồ đi ở chân (giày, dép, tất......
Thêm vào từ điển của tôi
55690.
frusta
hình cụt
Thêm vào từ điển của tôi