55671.
pinnothere
(động vật học) ốc mượn hồn
Thêm vào từ điển của tôi
55672.
quadrumanous
(động vật học) có bốn tay
Thêm vào từ điển của tôi
55673.
vocalism
(ngôn ngữ học) âm (của) nguyên ...
Thêm vào từ điển của tôi
55674.
draw-well
giếng sâu có gàu kéo (bằng tời)
Thêm vào từ điển của tôi
55675.
oratorize
...
Thêm vào từ điển của tôi
55676.
trigamy
chế độ lấy ba vợ; chế độ lấy ba...
Thêm vào từ điển của tôi
55677.
venation
kiểu phát gân (lá cây, cánh sâu...
Thêm vào từ điển của tôi
55678.
cross-bred
lai, lai giống
Thêm vào từ điển của tôi
55679.
governability
tính có thể cai trị, tính có th...
Thêm vào từ điển của tôi
55680.
mendable
có thể vá, có thể mạng, có thể ...
Thêm vào từ điển của tôi