TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54121. dianthus (thực vật học) cây hoa cẩm chướ...

Thêm vào từ điển của tôi
54122. endopodite (động vật học) nhánh chân trong

Thêm vào từ điển của tôi
54123. pricket (động vật học) con hoẵng non, c...

Thêm vào từ điển của tôi
54124. sweet-william cây cẩm chướng râu

Thêm vào từ điển của tôi
54125. terrier chó sục (loại chó săn chuyên sụ...

Thêm vào từ điển của tôi
54126. tollable phải nộp thuế (cầu, đường, chợ....

Thêm vào từ điển của tôi
54127. towing-rope dây (để) kéo, dây (để) lai (tàu...

Thêm vào từ điển của tôi
54128. big gun (quân sự) pháo

Thêm vào từ điển của tôi
54129. gallicism (ngôn ngữ học) từ ngữ đặc Pháp

Thêm vào từ điển của tôi
54130. gingival (giải phẫu) (thuộc) lợi

Thêm vào từ điển của tôi