52511.
dynamitic
(thuộc) đinamit
Thêm vào từ điển của tôi
52512.
frondage
(thực vật học) bộ lá lược (của ...
Thêm vào từ điển của tôi
52514.
kvass
nước cơvat (một loại giải khát ...
Thêm vào từ điển của tôi
52515.
life-giving
truyền sức sống, cho sự sống, c...
Thêm vào từ điển của tôi
52516.
mellifluence
sự ngọt ngào, sự dịu dàng (giọn...
Thêm vào từ điển của tôi
52517.
oxidizable
có thể gỉ
Thêm vào từ điển của tôi
52518.
shell game
trò cua cá, trò bài tây
Thêm vào từ điển của tôi
52520.
suède
có nhiều mỡ rắn (thận bò, cừu.....
Thêm vào từ điển của tôi