52481.
filicidal
(thuộc) tội giết con
Thêm vào từ điển của tôi
52482.
frogling
(động vật học) ếch con; ngoé co...
Thêm vào từ điển của tôi
52483.
horse-cloth
chăn đắp ngựa; vải phủ lưng ngự...
Thêm vào từ điển của tôi
52484.
orthopaedy
(y học) thuật chỉnh hình, khoa ...
Thêm vào từ điển của tôi
52485.
palsgrave
(sử học) lãnh chúa
Thêm vào từ điển của tôi
52486.
re-sort
lựa chọn lại, phân loại lại
Thêm vào từ điển của tôi
52487.
sleeping-bag
chăn chui (để ngủ ngoài trời)
Thêm vào từ điển của tôi
52488.
spoof
(từ lóng) sự lừa gạt, sự lừa ph...
Thêm vào từ điển của tôi
52489.
bed-clothes
bộ đồ giường (chăn, gối, nệm, k...
Thêm vào từ điển của tôi
52490.
epigastrium
(giải phẫu) thượng vị
Thêm vào từ điển của tôi