52481.
wigwag
(quân sự), (hàng hi) sự đánh t...
Thêm vào từ điển của tôi
52483.
confidante
bạn gái tâm tình
Thêm vào từ điển của tôi
52484.
ens
(triết học) thể (trừu tượng)
Thêm vào từ điển của tôi
52485.
finagler
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kẻ bịp, kẻ lừa...
Thêm vào từ điển của tôi
52486.
francolin
(động vật học) gà gô, đa đa
Thêm vào từ điển của tôi
52487.
gas-proof
kín khí, không thấm khí; chống ...
Thêm vào từ điển của tôi
52488.
noble-minded
cao thượng, hào hiệp
Thêm vào từ điển của tôi
52489.
patrimonial
(thuộc) gia sản, (thuộc) di sản
Thêm vào từ điển của tôi
52490.
psilanthropy
thuyết cho Chúa Giê-xu chỉ là n...
Thêm vào từ điển của tôi