52221.
dockization
sự xây dựng bến tàu
Thêm vào từ điển của tôi
52222.
kauri
(thực vật học) cây thông caori ...
Thêm vào từ điển của tôi
52223.
pea coal
than hột
Thêm vào từ điển của tôi
52224.
shipping trade
sự buôn bán bằng đường biển
Thêm vào từ điển của tôi
52225.
stall-feed
nhốt (súc vật) trong chuồng để ...
Thêm vào từ điển của tôi
52226.
windward
về phía gió
Thêm vào từ điển của tôi
52227.
arrogate
yêu sách láo, đòi bậy
Thêm vào từ điển của tôi
52228.
indescribability
tính không thể tả được, tính kh...
Thêm vào từ điển của tôi
52229.
knag
mắt (gỗ)
Thêm vào từ điển của tôi
52230.
shammy
da sơn dương, da cừu, da dê (da...
Thêm vào từ điển của tôi