51891.
dottrel
(động vật học) chim choi choi
Thêm vào từ điển của tôi
51892.
endocardial
(giải phẫu) (thuộc) màng trong ...
Thêm vào từ điển của tôi
51893.
flan
bánh flăng (phết mứt...)
Thêm vào từ điển của tôi
51894.
footling
dớ dẩn
Thêm vào từ điển của tôi
51895.
greycing
(thông tục) sự đi săn bằng chó
Thêm vào từ điển của tôi
51896.
gynaeceum
(thực vật học) bộ nhuỵ (hoa)
Thêm vào từ điển của tôi
51897.
herpetic
(y học) (thuộc) bệnh ecpet, (th...
Thêm vào từ điển của tôi
51898.
impugnable
có thể công kích, có thể bài bá...
Thêm vào từ điển của tôi
51899.
inurbanity
sự không lịch sự, sự không tao ...
Thêm vào từ điển của tôi
51900.
malarial
(thuộc) bệnh sốt rét
Thêm vào từ điển của tôi